senior master sergeant
Định nghĩa
Danh từ:
- Hạ sĩ quan cao cấp trong Không quân Hoa Kỳ: "senior master sergeant" là cấp bậc hạ sĩ quan cao cấp trong Không quân Hoa Kỳ, tương đương với cấp bậc "master sergeant" trong Lục quân. Đây là cấp bậc nằm trong hệ thống hạ sĩ quan, thường có trách nhiệm giám sát và quản lý các hạ sĩ quan cấp thấp hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Hạ sĩ quan cao cấp trong Không quân chịu trách nhiệm huấn luyện các tân binh.)
- (Anh ấy được thăng cấp lên hạ sĩ quan cao cấp sau 15 năm phục vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Senior master sergeant" thường được viết tắt là SMSgt trong các tài liệu quân sự.
- SMSgt Johnson gave a briefing on the new equipment. (Hạ sĩ quan cao cấp Johnson đã trình bày về thiết bị mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Master sergeant (n): hạ sĩ quan chính (trong Lục quân Hoa Kỳ), cấp bậc tương đương nhưng thuộc nhánh quân khác.
- Chief master sergeant (n): hạ sĩ quan tối cao (cấp bậc cao hơn trong Không quân Hoa Kỳ).
- Sergeant major (n): thượng sĩ (cấp bậc tương đương trong Lục quân hoặc Thủy quân lục chiến).
Từ đồng nghĩa
- Noncommissioned officer (n): hạ sĩ quan (thuật ngữ chung chỉ các cấp bậc hạ sĩ quan).
- Senior enlisted leader (n): lãnh đạo hạ sĩ quan cao cấp (thuật ngữ chỉ vị trí lãnh đạo trong quân đội).
Các cụm từ liên quan
- To be promoted to senior master sergeant: được thăng cấp lên hạ sĩ quan cao cấp.
- He was promoted to senior master sergeant after completing advanced training. (Anh ấy được thăng cấp lên hạ sĩ quan cao cấp sau khi hoàn thành khóa huấn luyện nâng cao.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến cấp bậc quân sự cụ thể này, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh quân đội):
- "To serve with the rank of senior master sergeant": phục vụ với cấp bậc hạ sĩ quan cao cấp.
- Many soldiers serve with the rank of senior master sergeant before retiring. (Nhiều binh sĩ phục vụ với cấp bậc hạ sĩ quan cao cấp trước khi nghỉ hưu.)